Bảng giá 18 lô liền kề Block số 30 và 32 dãy H-TT5

Chào quý khách hàng, hôm nay phòng bán hàng dự án La Casta Văn Phú của chủ đầu tư HiBrand Việt Nam có website là http://dalacastavanphu.com/ xin công bố bảng giá 18 lô liền kề Block số 30 và 32 của dãy liền kề La Casta H-TT5. Đây là danh sách giá bán các lô thường, chưa bao gồm các lô góc.

lien-ke-lacasta-van-phu-3

Giá gốc là 55 triệu đồng/m2 đất xây dựng. Giá bán 58.3 triệu / m2.

Giá xây dựng 4 triệu/m2 đến 4.5 triệu/m2 sàn xây dựng. Lô góc được xây dựng 5 tầng, lô thường xây dựng 4 tầng.

THÔNG SỐ MẶT BẰNG BLOCK SỐ 30 HTT-5:

Hướng: Tây – Bắc .

Diện tích: 72.9 m2.

DANH SÁCH CÁC LÔ MỞ BÁN CỦA BLOCK 30 HTT-5, ĐƠN GIÁ XÂY DỰNG TẠM TÍNH THEO GIÁ 4 TRIỆU ĐỒNG/M2:

Lô số Diện tích (m2) Diện tích xây dựng (m2) Hướng Số Tầng Đơn giá hợp đồng Đơn giá bán Giá xây dựng (m2 các sàn XD) Giá bán (triệu đồng) Chiết khấu Tổng giá bán (triệu đồng)
0x126 72.90 61.8 Tây – Bắc 4 55 58.3 16 5238.87 38.87 5200
0x127 72.90 61.8 Tây – Bắc 4 55 58.3 16 5238.87 48.87 5190
0x128 72.90 61.8 Tây – Bắc 4 55 58.3 16 5238.87 48.87 5190
0x129 72.90 61.8 Tây – Bắc 4 55 58.3 16 5238.87 48.87 5190
0x12A 72.90 61.8 Tây – Bắc 4 55 58.3 16 5238.87 48.87 5190
0x12B 72.90 61.8 Tây – Bắc 4 55 58.3 16 5238.87 48.87 5190
0x12C 72.90 61.8 Tây – Bắc 4 55 58.3 16 5238.87 48.87 5190
0x12D 72.90 61.8 Tây – Bắc 4 55 58.3 16 5238.87 48.87 5190
0x12E 72.90 61.8 Tây – Bắc 4 55 58.3 16 5238.87 48.87 5190

Hướng: Đông – Nam.THÔNG SỐ MẶT BẰNG BLOCK SỐ 32 HTT-5:

Diện tích: 72.9 m2.

DANH SÁCH CÁC LÔ MỞ BÁN CỦA BLOCK 32 HTT5, ĐƠN GIÁ XÂY DỰNG TẠM TÍNH THEO GIÁ 4 TRIỆU ĐỒNG/M2:

Lô số Diện tích (m2) Diện tích xây dựng (m2) Hướng Số Tầng Đơn giá hợp đồng Đơn giá bán Giá xây dựng (m2 các sàn XD) Giá bán (triệu đồng) Chiết khấu Tổng giá bán (triệu đồng)
0x13A 72.90 61.8 Đông – Nam 4 55 58.3 16 5238.87 38.87 5200
0x13B 72.90 61.8 Đông – Nam 4 55 58.3 16 5238.87 48.87 5190
0x13C 72.90 61.8 Đông – Nam 4 55 58.3 16 5238.87 48.87 5190
0x13D 72.90 61.8 Đông – Nam 4 55 58.3 16 5238.87 48.87 5190
0x13E 72.90 61.8 Đông – Nam 4 55 58.3 16 5238.87 48.87 5190
0x13F 72.90 61.8 Đông – Nam 4 55 58.3 16 5238.87 48.87 5190
0x140 72.90 61.8 Đông – Nam 4 55 58.3 16 5238.87 38.87 5200
0x141 72.90 61.8 Đông – Nam 4 55 58.3 16 5238.87 28.87 5210
0x141 72.90 61.8 Đông – Nam 4 55 58.3 16 5238.87 28.87 5210